Tính chất cơ học của ống thép không gỉ 316L
video
Tính chất cơ học của ống thép không gỉ 316L

Tính chất cơ học của ống thép không gỉ 316L

Chúng tôi hỗ trợ tùy chỉnh các loại ống thép không gỉ 316L, nếu cần, vui lòng liên hệ với tôi hoặc để lại thông tin liên hệ của bạn.

Bạn có câu hỏi? Đại diện bán hàng của GNEE hiện có sẵn để trò chuyện trực tiếp

Gửi email:info@gneestainless.com

Điện thoại:+8615824687445

Mô tả

 

Cơ tính của ống inox 316L


Ống thép không gỉ 316L có đặc tính cơ học tuyệt vời, bao gồm độ bền kéo cao và khả năng chống va đập tốt. Nó là một vật liệu bền có thể chịu được các điều kiện vận hành khắc nghiệt, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.

Mechanical properties of 316L stainless steel pipe

tên sản phẩm

Cơ tính của ống inox 316L

Kích thước (ống tròn)

9.5-219 mm hoặc tùy chỉnh

Kích thước (ống vuông)

10x10-150x100 mm hoặc tùy chỉnh

Kích thước (ống hình bầu dục)

30x15,80x40 mm hoặc tùy chỉnh

độ dày

0.24-3 mm

Chiều dài

6m hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Đường kính ngoài

8-219mm

Sức chịu đựng

Đường kính ngoài :{{0}}.2mm Độ dày :0.02mm Chiều dài :0.5mm

phương pháp xử lý

Vẽ mã, ủ với bảo vệ nitơ, siêu âm, hình dạng tự động, đánh bóng

hoàn thiện

A: đánh bóng B: 400#-600# gương C: đánh bóng

D: TIN titanlum E: HL chải & gương (hai loại hoàn thiện cho một tẩu)

 

Mechanical properties of 316L stainless steel pipe

Mechanical properties of 316L stainless steel pipe

Mechanical properties of 316L stainless steel pipe

 

Dưới đây là một mô tả chi tiết về tính chất cơ học của nó:

 

1, Độ bền kéo: Độ bền kéo đề cập đến lượng ứng suất kéo tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi đứt gãy. Ống thép không gỉ 316L có độ bền kéo cao, thường dao động từ 485 đến 620 megapascal (MPa). Sức mạnh này cho phép nó chịu được lực hoặc áp suất cao mà không bị biến dạng hoặc gãy.

 

2, Cường độ năng suất: Cường độ năng suất là mức ứng suất mà tại đó vật liệu biểu hiện biến dạng vĩnh viễn hoặc một lượng bù được chỉ định. Cường độ chảy của ống thép không gỉ 316L thường dao động từ 170 đến 290 MPa, tùy thuộc vào quy trình sản xuất và xử lý nhiệt cụ thể. Nó chỉ ra điểm mà tại đó vật liệu chuyển từ biến dạng đàn hồi sang biến dạng dẻo.

 

3, Độ giãn dài: Độ giãn dài đo mức độ mà vật liệu có thể kéo dài hoặc biến dạng trước khi đứt gãy. Ống thép không gỉ 316L thường có độ giãn dài đáng chú ý, thường dao động từ 40% đến 50%. Thuộc tính này biểu thị độ dẻo của vật liệu, cho phép nó trải qua quá trình biến dạng mà không bị vỡ. Độ giãn dài cao có lợi trong các ứng dụng mà vật liệu có thể trải qua quá trình uốn hoặc tạo hình.

 

4, Độ cứng: Độ cứng là thước đo khả năng chống lại vết lõm hoặc trầy xước của vật liệu. Ống thép không gỉ 316L thường có dải độ cứng từ 75 đến 90 trên thang Rockwell B (HRB) và 150 đến 180 trên thang độ cứng Brinell (HB). Mặc dù không cứng như một số loại thép không gỉ khác, nhưng 316L tạo ra sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo dai, cho phép nó chống mài mòn và mài mòn.

Chú phổ biến: tính chất cơ học của ống thép không gỉ 316l, Trung Quốc tính chất cơ học của nhà sản xuất ống thép không gỉ 316l, nhà máy

Bạn cũng có thể thích

Các túi mua sắm