Tấm lợp tôn
Tấm lợp tôn là loại vật liệu lợp có hoa văn gợn sóng hoặc gợn sóng trên bề mặt. Các nếp gấp thường cách đều nhau và chạy theo hướng song song dọc theo chiều dài của tấm. Hình dạng đặc biệt này giúp tấm có độ bền và độ cứng cao hơn so với các tấm phẳng có cùng chất liệu. Tấm lợp tôn mạ kẽm rất phổ biến. Quá trình mạ kẽm phủ lên thép một lớp kẽm, mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời và bảo vệ mái nhà khỏi rỉ sét cũng như các dạng hư hỏng khác theo thời gian.
Gửi email:info@gneestainless.com
Điện thoại:+8615824687445
Mô tả
Sức mạnh và độ bền: Thiết kế dạng sóng phân phối tải trọng hiệu quả hơn trên tấm, cho phép nó chịu được trọng lượng và áp lực lớn hơn. Điều này làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng lợp mái khác nhau, từ nhà kho nhỏ đến các tòa nhà công nghiệp lớn. Nó có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như gió mạnh, mưa lớn và tuyết mà không dễ bị biến dạng hoặc hư hỏng.
Cài đặt dễ dàng: Tấm lợp tôn nhìn chung dễ lắp đặt. Chúng có thể được gắn chặt vào kết cấu mái bằng vít, đinh hoặc kẹp chuyên dụng. Chiều rộng và chiều dài tiêu chuẩn của chúng giúp dễ dàng bao phủ các khu vực rộng lớn với yêu cầu cắt và lắp tối thiểu trong nhiều trường hợp.
Hiệu quả về chi phí: So với một số vật liệu lợp mái khác như một số loại ngói hay hợp kim kim loại cao cấp thì tấm lợp tôn thường tiết kiệm chi phí hơn. Chúng mang lại sự cân bằng tốt giữa hiệu suất và giá cả, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho các dự án xây dựng tiết kiệm ngân sách.
Tính linh hoạt: Chúng có nhiều màu sắc, lớp hoàn thiện và vật liệu khác nhau, cho phép có nhiều lựa chọn về mặt thẩm mỹ để phù hợp với thiết kế tổng thể của tòa nhà. Chúng cũng có thể được sử dụng kết hợp với các vật liệu lợp mái khác hoặc các bộ phận xây dựng để tạo ra hệ thống mái độc đáo.
Nhược điểm
Tiếng ồn: Trong một số trường hợp, đặc biệt khi trời mưa to hoặc mưa đá, bề mặt tôn có thể tạo ra nhiều tiếng ồn hơn so với vật liệu lợp phẳng. Đây có thể là điều cần cân nhắc đối với các tòa nhà cần giảm thiểu mức độ tiếng ồn, chẳng hạn như nhà ở.
Vẻ bề ngoài: Mặc dù cung cấp một số tùy chọn về mặt thẩm mỹ nhưng một số người có thể cho rằng tôn có vẻ kém tinh tế hoặc kém trang nhã so với các vật liệu lợp truyền thống như ngói đất sét hoặc đá phiến. Tuy nhiên, đây là vấn đề sở thích cá nhân.
Ứng dụng
Tòa nhà công nghiệp: Thường được sử dụng trong các nhà máy, nhà kho, nhà kho công nghiệp do độ chắc chắn, độ bền cao và tiết kiệm chi phí. Chúng có thể chịu được tải trọng lớn gắn với thiết bị, máy móc công nghiệp trên mái nhà.
Công trình nông nghiệp: Lý tưởng cho nhà kho, chuồng ngựa và các công trình nông nghiệp khác. Khả năng chịu đựng các yếu tố thời tiết và chi phí tương đối thấp khiến chúng trở thành lựa chọn thiết thực để bảo vệ vật nuôi và bảo quản nông sản.
Nhà kho và nhà phụ: Thường được sử dụng làm nhà kho trong vườn, nhà kho đựng dụng cụ và các công trình phụ nhỏ khác xung quanh nhà. Họ cung cấp một giải pháp lợp mái đơn giản và giá cả phải chăng.
Kết cấu tạm thời: Chẳng hạn như nơi trú ẩn ở công trường xây dựng hoặc lều sự kiện. Tính dễ cài đặt và tính di động (trong một số trường hợp) khiến chúng phù hợp với các ứng dụng ngắn hạn này.
Tóm lại, tấm lợp tôn là vật liệu lợp linh hoạt và thiết thực với nhiều lợi ích cũng như một số hạn chế, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều tình huống xây dựng và lợp mái khác nhau.
|
Tiêu chuẩn |
ASTM, JIS, AISI, ASTM, GB, DIN, EN |
|||
|
Kỹ thuật |
Cán nóng/nhúng nóng/cán nguội |
|||
|
độ dày |
0.12mm-1.2mm |
|||
|
Sơn màu |
màu RAL |
|||
|
Chiều dài |
1,8m-12m hoặc theo yêu cầu của bạn |
|||
|
Sơn |
Trên cùng: 10 đến 35 ừm (5 um + 12-20 ừm) Trở lại: 7 +/- 2 ừm |
|||
|
Loại sơn |
Loại sơn |
|||
|
Giấy chứng nhận |
ISO9001/CE/ASTM/SGS/BV, v.v. |
|||




Chú phổ biến: tấm lợp tôn, nhà sản xuất tấm lợp tôn Trung Quốc, nhà máy sản xuất tấm lợp tôn
Gửi yêu cầu
Bạn cũng có thể thích













